Từ vựng
ちゃわんむし
ちゃわんむし
vocabulary vocab word
chawanmushi
trứng hấp kiểu Nhật với thịt gà
nấm
v.v. (mặn)
ちゃわんむし ちゃわんむし ちゃわんむし chawanmushi, trứng hấp kiểu Nhật với thịt gà, nấm, v.v. (mặn)
Ý nghĩa
chawanmushi trứng hấp kiểu Nhật với thịt gà nấm
Luyện viết
Character: 1/6
Nét: 1/0