Từ vựng
ちかみち
ちかみち
vocabulary vocab word
đường tắt
lối đi ngắn hơn
ちかみち ちかみち ちかみち đường tắt, lối đi ngắn hơn
Ý nghĩa
đường tắt và lối đi ngắn hơn
Luyện viết
Character: 1/4
Nét: 1/0
ちかみち
vocabulary vocab word
đường tắt
lối đi ngắn hơn