Từ vựng
ちかくまひ
ちかくまひ
vocabulary vocab word
trạng thái mê man
trạng thái hôn mê
ちかくまひ ちかくまひ ちかくまひ trạng thái mê man, trạng thái hôn mê
Ý nghĩa
trạng thái mê man và trạng thái hôn mê
Luyện viết
Character: 1/5
Nét: 1/0
ちかくまひ
vocabulary vocab word
trạng thái mê man
trạng thái hôn mê