Từ vựng
たゆまぬ
たゆまぬ
vocabulary vocab word
vững vàng
chắc chắn
đáng tin cậy
cần cù
không mệt mỏi
siêng năng
たゆまぬ たゆまぬ たゆまぬ vững vàng, chắc chắn, đáng tin cậy, cần cù, không mệt mỏi, siêng năng
Ý nghĩa
vững vàng chắc chắn đáng tin cậy
Luyện viết
Character: 1/4
Nét: 1/0