Từ vựng
たむろす
たむろす
vocabulary vocab word
tụ tập
hội họp
tụ họp
tập trung (quân đội)
đóng quân
đóng trại
たむろす たむろす たむろす tụ tập, hội họp, tụ họp, tập trung (quân đội), đóng quân, đóng trại
Ý nghĩa
tụ tập hội họp tụ họp
Luyện viết
Character: 1/4
Nét: 1/0