Từ vựng
たなびく
たなびく
vocabulary vocab word
bay lượn (khói
mây
v.v.)
phủ mờ (sương
khói mù
v.v.)
trải dài (trên)
lưu lại
bay phấp phới (tóc trong gió)
たなびく たなびく たなびく bay lượn (khói, mây, v.v.), phủ mờ (sương, khói mù, v.v.), trải dài (trên), lưu lại, bay phấp phới (tóc trong gió)
Ý nghĩa
bay lượn (khói mây v.v.)
Luyện viết
Character: 1/4
Nét: 1/0