Từ vựng
たしなめる
たしなめる
vocabulary vocab word
khiển trách
quở trách
trách mắng
たしなめる たしなめる たしなめる khiển trách, quở trách, trách mắng
Ý nghĩa
khiển trách quở trách và trách mắng
Luyện viết
Character: 1/5
Nét: 1/0
たしなめる
vocabulary vocab word
khiển trách
quở trách
trách mắng