Trang chủ
Học
Học tập
Từ điển
Cài đặt
Tiếng Việt
English
Polski
Deutsch
Français
Türkçe
Español
Português
한국어
ไทย
Bahasa Indonesia
Chế độ tối
Trang chủ
Học
Học tập
Từ điển
Cài đặt
Tiếng Việt
English
Polski
Deutsch
Français
Türkçe
Español
Português
한국어
ไทย
Bahasa Indonesia
Chế độ tối
×
Không tìm thấy kết quả
Tải thêm kết quả
Không còn kết quả
Từ vựng
たきつけ
たきつけ
vocabulary vocab word
củi mồi
vật nhóm lửa
takitsuke
takitsuke
たきつけ
たきつけ
たきつけ
củi mồi, vật nhóm lửa
た
き
つ
け
た
き
つ
け
た
き
つ
け
た
き
つ
け
た
き
つ
け
た
き
つ
け
Ý nghĩa
củi mồi
và
vật nhóm lửa
củi mồi, vật nhóm lửa
↻
Đang tải...
Thêm vào học tập
Thêm vào học tập
1/5
Đang học
Ôn tập tiếp theo:
Sớm
Luyện viết
Character: 1/4
Gợi ý
Hiện
Xóa
Chuyển sang dọc
Nét: 1/0
Mục liên quan
焚
たきつけ
きつけ
củi mồi, vật nhóm lửa
焚
たきつけ
き
付
たきつけ
け
củi mồi, vật nhóm lửa
焚付
たきつけ
củi mồi, vật nhóm lửa
たき
付
たきつけ
け
củi mồi, vật nhóm lửa
焚付
たきつけ
け
củi mồi, vật nhóm lửa
Đã xảy ra lỗi
Đã xảy ra lỗi không mong muốn
✓
Đã đồng bộ kết quả học tập
ⓘ
Hãy bắt đầu nét chữ từ vị trí mà chữ thực sự bắt đầu, đừng vẽ ở giữa.