Từ vựng
たいせいようにしん
たいせいよーにしん
vocabulary vocab word
Cá trích Đại Tây Dương (Clupea harengus)
たいせいようにしん たいせいようにしん たいせいよーにしん Cá trích Đại Tây Dương (Clupea harengus)
Ý nghĩa
Cá trích Đại Tây Dương (Clupea harengus)
Luyện viết
Character: 1/9
Nét: 1/0