Từ vựng
たいせいようくろまぐろ
たいせいよーくろまぐろ
vocabulary vocab word
cá ngừ vây xanh phương bắc
cá ngừ vây xanh Đại Tây Dương
たいせいようくろまぐろ たいせいようくろまぐろ たいせいよーくろまぐろ cá ngừ vây xanh phương bắc, cá ngừ vây xanh Đại Tây Dương
Ý nghĩa
cá ngừ vây xanh phương bắc và cá ngừ vây xanh Đại Tây Dương
Luyện viết
Character: 1/11
Nét: 1/0