Từ vựng
たいき
たいき
vocabulary vocab word
khí quyển
không khí
độ lượng
lòng rộng lượng
たいき たいき たいき khí quyển, không khí, độ lượng, lòng rộng lượng
Ý nghĩa
khí quyển không khí độ lượng
Luyện viết
Character: 1/3
Nét: 1/0