Từ vựng
そそっかしい
vocabulary vocab word
bất cẩn
thiếu suy nghĩ
vội vàng
hấp tấp
そそっかしい そそっかしい bất cẩn, thiếu suy nghĩ, vội vàng, hấp tấp
そそっかしい
Ý nghĩa
bất cẩn thiếu suy nghĩ vội vàng
Luyện viết
Character: 1/6
Nét: 1/0