Từ vựng
ぜんごさく
ぜんごさく
vocabulary vocab word
biện pháp khắc phục
biện pháp cứu trợ
biện pháp sửa chữa
biện pháp đối phó
giải pháp khắc phục
ぜんごさく ぜんごさく ぜんごさく biện pháp khắc phục, biện pháp cứu trợ, biện pháp sửa chữa, biện pháp đối phó, giải pháp khắc phục
Ý nghĩa
biện pháp khắc phục biện pháp cứu trợ biện pháp sửa chữa
Luyện viết
Character: 1/5
Nét: 1/0