Từ vựng
せんりょう
せんりょう
vocabulary vocab word
cây kim ngân hoa trơn (Sarcandra glabra)
khoản tiền rất lớn
giá trị rất cao
1000 lượng
せんりょう せんりょう せんりょう cây kim ngân hoa trơn (Sarcandra glabra), khoản tiền rất lớn, giá trị rất cao, 1000 lượng
Ý nghĩa
cây kim ngân hoa trơn (Sarcandra glabra) khoản tiền rất lớn giá trị rất cao
Luyện viết
Character: 1/5
Nét: 1/0