Trang chủ
Học
Học tập
Từ điển
Cài đặt
Tiếng Việt
English
Polski
Deutsch
Français
Türkçe
Español
Português
한국어
ไทย
Bahasa Indonesia
Chế độ tối
Trang chủ
Học
Học tập
Từ điển
Cài đặt
Tiếng Việt
English
Polski
Deutsch
Français
Türkçe
Español
Português
한국어
ไทย
Bahasa Indonesia
Chế độ tối
×
Không tìm thấy kết quả
Tải thêm kết quả
Không còn kết quả
Từ vựng
せんぷうき
せんぷうき
vocabulary vocab word
quạt điện
senpuuki
senpuuki
せんぷうき
せんぷうき
せんぷうき
quạt điện
せ
ん
ぷ
う
き
せ
ん
ぷ
う
き
せ
ん
ぷ
う
き
せ
ん
ぷ
う
き
せ
ん
ぷ
う
き
せ
ん
ぷ
う
き
Ý nghĩa
quạt điện
quạt điện
↻
Đang tải...
Thêm vào học tập
Thêm vào học tập
1/5
Đang học
Ôn tập tiếp theo:
Sớm
Luyện viết
Character: 1/5
Gợi ý
Hiện
Xóa
Chuyển sang dọc
Nét: 1/0
Mục liên quan
扇風機
せんぷうき
quạt điện
扇風器
せんぷうき
quạt điện
Đã xảy ra lỗi
Đã xảy ra lỗi không mong muốn
✓
Đã đồng bộ kết quả học tập
ⓘ
Hãy bắt đầu nét chữ từ vị trí mà chữ thực sự bắt đầu, đừng vẽ ở giữa.