Từ vựng
せんじん
せんじん
vocabulary vocab word
độ sâu lớn
không đáy
chiều cao lớn
せんじん せんじん せんじん độ sâu lớn, không đáy, chiều cao lớn
Ý nghĩa
độ sâu lớn không đáy và chiều cao lớn
Luyện viết
Character: 1/4
Nét: 1/0
せんじん
vocabulary vocab word
độ sâu lớn
không đáy
chiều cao lớn