Từ vựng
せっけんだい
vocabulary vocab word
khay đựng xà phòng
giá để xà phòng
せっけんだい せっけんだい khay đựng xà phòng, giá để xà phòng
せっけんだい
Ý nghĩa
khay đựng xà phòng và giá để xà phòng
Luyện viết
Character: 1/6
Nét: 1/0
vocabulary vocab word
khay đựng xà phòng
giá để xà phòng