Từ vựng
せせる
せせる
vocabulary vocab word
gắp nhặt (bằng đũa)
xỉa răng
せせる せせる せせる gắp nhặt (bằng đũa), xỉa răng
Ý nghĩa
gắp nhặt (bằng đũa) và xỉa răng
Luyện viết
Character: 1/3
Nét: 1/0
せせる
vocabulary vocab word
gắp nhặt (bằng đũa)
xỉa răng