Từ vựng
ずれる
vocabulary vocab word
trượt
tuột ra
trật khớp
lệch khỏi vị trí
bị bật ra
lệch hướng
dịch chuyển
không đồng bộ
hơi lệch
sai trọng tâm
ずれる ずれる trượt, tuột ra, trật khớp, lệch khỏi vị trí, bị bật ra, lệch hướng, dịch chuyển, không đồng bộ, hơi lệch, sai trọng tâm
ずれる
Ý nghĩa
trượt tuột ra trật khớp
Luyện viết
Character: 1/3
Nét: 1/0