Từ vựng
ずらり
vocabulary vocab word
xếp hàng dài
thành một hàng
ずらり ずらり xếp hàng dài, thành một hàng
ずらり
Ý nghĩa
xếp hàng dài và thành một hàng
Luyện viết
Character: 1/3
Nét: 1/0
vocabulary vocab word
xếp hàng dài
thành một hàng