Từ vựng
ずっと
vocabulary vocab word
liên tục
suốt cả thời gian
toàn bộ chặng đường
xuyên suốt
nhiều hơn hẳn
xa hơn nhiều
vượt trội hơn hẳn
rất nhiều
một lượng lớn
xa (về khoảng cách)
lâu (trước đây
trước
sau)
thẳng
trực tiếp
ずっと ずっと liên tục, suốt cả thời gian, toàn bộ chặng đường, xuyên suốt, nhiều hơn hẳn, xa hơn nhiều, vượt trội hơn hẳn, rất nhiều, một lượng lớn, xa (về khoảng cách), lâu (trước đây, trước, sau), thẳng, trực tiếp
ずっと
Ý nghĩa
liên tục suốt cả thời gian toàn bộ chặng đường
Luyện viết
Character: 1/3
Nét: 1/0