Từ vựng
すんなり
vocabulary vocab word
mảnh mai
thon thả
dẻo dai
mềm mại
trơn tru
không gặp trở ngại
không gặp rắc rối
không gặp khó khăn
không có ý kiến phản đối
dễ dàng
sẵn sàng
すんなり すんなり mảnh mai, thon thả, dẻo dai, mềm mại, trơn tru, không gặp trở ngại, không gặp rắc rối, không gặp khó khăn, không có ý kiến phản đối, dễ dàng, sẵn sàng
すんなり
Ý nghĩa
mảnh mai thon thả dẻo dai
Luyện viết
Character: 1/4
Nét: 1/0