Từ vựng
すくむ
すくむ
vocabulary vocab word
đóng băng (vì sợ hãi
v.v.)
không thể cử động (ví dụ: vì ngạc nhiên)
tê liệt (vì kinh hoàng
v.v.)
co rúm lại
thu mình lại
すくむ すくむ すくむ đóng băng (vì sợ hãi, v.v.), không thể cử động (ví dụ: vì ngạc nhiên), tê liệt (vì kinh hoàng, v.v.), co rúm lại, thu mình lại
Ý nghĩa
đóng băng (vì sợ hãi v.v.) không thể cử động (ví dụ: vì ngạc nhiên)
Luyện viết
Character: 1/3
Nét: 1/0