Từ vựng
すくみりんごがい
すくみりんごがい
vocabulary vocab word
ốc bươu vàng
ốc bươu vàng kênh
すくみりんごがい すくみりんごがい すくみりんごがい ốc bươu vàng, ốc bươu vàng kênh
Ý nghĩa
ốc bươu vàng và ốc bươu vàng kênh
Luyện viết
Character: 1/8
Nét: 1/0
すくみりんごがい
vocabulary vocab word
ốc bươu vàng
ốc bươu vàng kênh