Từ vựng
すくみあがる
すくみあがる
vocabulary vocab word
co rúm lại vì sợ hãi
thu mình lại vì khiếp đảm
khiếp sợ đến tột độ
すくみあがる すくみあがる すくみあがる co rúm lại vì sợ hãi, thu mình lại vì khiếp đảm, khiếp sợ đến tột độ
Ý nghĩa
co rúm lại vì sợ hãi thu mình lại vì khiếp đảm và khiếp sợ đến tột độ
Luyện viết
Character: 1/6
Nét: 1/0