Từ vựng
すがれる
すがれる
vocabulary vocab word
tàn úa (đặc biệt cây cối khi đông về)
phai nhạt
teo tóp
qua thời kỳ đỉnh cao
bắt đầu suy thoái
bắt đầu suy tàn
すがれる すがれる すがれる tàn úa (đặc biệt cây cối khi đông về), phai nhạt, teo tóp, qua thời kỳ đỉnh cao, bắt đầu suy thoái, bắt đầu suy tàn
Ý nghĩa
tàn úa (đặc biệt cây cối khi đông về) phai nhạt teo tóp
Luyện viết
Character: 1/4
Nét: 1/0