Từ vựng
じゅう毛
vocabulary vocab word
nhung mao (ruột hoặc nhau thai)
lông mềm
じゅう毛 じゅう毛 nhung mao (ruột hoặc nhau thai), lông mềm
じゅう毛
Ý nghĩa
nhung mao (ruột hoặc nhau thai) và lông mềm
Luyện viết
Character: 1/4
Nét: 1/0
vocabulary vocab word
nhung mao (ruột hoặc nhau thai)
lông mềm