Từ vựng
じゅうてんとうふ
じゅーてんとうふ
vocabulary vocab word
đậu phụ đóng gói sẵn
đậu phụ mềm đóng khuôn trong bao bì
じゅうてんとうふ じゅうてんとうふ じゅーてんとうふ đậu phụ đóng gói sẵn, đậu phụ mềm đóng khuôn trong bao bì
Ý nghĩa
đậu phụ đóng gói sẵn và đậu phụ mềm đóng khuôn trong bao bì
Luyện viết
Character: 1/8
Nét: 1/0