Từ vựng
じゃこうあげは
じゃこうあげは
vocabulary vocab word
Bướm phượng cánh đuôi dài Trung Quốc (loài bướm phượng thân đỏ
Atrophaneura alcinous)
じゃこうあげは じゃこうあげは じゃこうあげは Bướm phượng cánh đuôi dài Trung Quốc (loài bướm phượng thân đỏ, Atrophaneura alcinous)
Ý nghĩa
Bướm phượng cánh đuôi dài Trung Quốc (loài bướm phượng thân đỏ và Atrophaneura alcinous)
Luyện viết
Character: 1/7
Nét: 1/0