Trang chủ
Học
Học tập
Từ điển
Cài đặt
Tiếng Việt
English
Polski
Deutsch
Français
Türkçe
Español
Português
한국어
ไทย
Bahasa Indonesia
Chế độ tối
Trang chủ
Học
Học tập
Từ điển
Cài đặt
Tiếng Việt
English
Polski
Deutsch
Français
Türkçe
Español
Português
한국어
ไทย
Bahasa Indonesia
Chế độ tối
×
Không tìm thấy kết quả
Tải thêm kết quả
Không còn kết quả
Từ vựng
じすべり
じすべり
vocabulary vocab word
lở đất
trượt đất
jisuberi
jisuberi
じすべり
じすべり
じすべり
lở đất, trượt đất
じ
す
べ
り
じ
す
べ
り
じ
す
べ
り
じ
す
べ
り
じ
す
べ
り
じ
す
べ
り
Ý nghĩa
lở đất
và
trượt đất
lở đất, trượt đất
↻
Đang tải...
Thêm vào học tập
Thêm vào học tập
1/5
Đang học
Ôn tập tiếp theo:
Sớm
Luyện viết
Character: 1/4
Gợi ý
Hiện
Xóa
Chuyển sang dọc
Nét: 1/0
Mục liên quan
地
じすべり
すべり
lở đất, trượt đất
地滑
じすべり
り
lở đất, trượt đất
地辷
じすべり
り
lở đất, trượt đất
地滑
じすべり
lở đất, trượt đất
地辷
じすべり
lở đất, trượt đất
Đã xảy ra lỗi
Đã xảy ra lỗi không mong muốn
✓
Đã đồng bộ kết quả học tập
ⓘ
Hãy bắt đầu nét chữ từ vị trí mà chữ thực sự bắt đầu, đừng vẽ ở giữa.