Từ vựng
じこく
じこく
vocabulary vocab word
thời gian
giờ
thời cơ thuận lợi
cơ hội
dịp may
じこく じこく じこく thời gian, giờ, thời cơ thuận lợi, cơ hội, dịp may
Ý nghĩa
thời gian giờ thời cơ thuận lợi
Luyện viết
Character: 1/3
Nét: 1/0