Từ vựng
しんきこうしん
しんきこうしん
vocabulary vocab word
hồi hộp
nhịp tim nhanh
しんきこうしん しんきこうしん しんきこうしん hồi hộp, nhịp tim nhanh
Ý nghĩa
hồi hộp và nhịp tim nhanh
Luyện viết
Character: 1/7
Nét: 1/0
しんきこうしん
vocabulary vocab word
hồi hộp
nhịp tim nhanh