Từ vựng
しろはらとうぞくかもめ
しろはらとーぞくかもめ
vocabulary vocab word
chim cướp biển đuôi dài
hải âu cướp biển đuôi dài
しろはらとうぞくかもめ しろはらとうぞくかもめ しろはらとーぞくかもめ chim cướp biển đuôi dài, hải âu cướp biển đuôi dài
Ý nghĩa
chim cướp biển đuôi dài và hải âu cướp biển đuôi dài
Luyện viết
Character: 1/11
Nét: 1/0