Từ vựng
しらえび
しらえび
vocabulary vocab word
Tôm thủy tinh Nhật Bản (Pasiphaea japonica)
しらえび しらえび しらえび Tôm thủy tinh Nhật Bản (Pasiphaea japonica)
Ý nghĩa
Tôm thủy tinh Nhật Bản (Pasiphaea japonica)
Luyện viết
Character: 1/4
Nét: 1/0