Từ vựng
しょっちゅう
vocabulary vocab word
luôn luôn
lúc nào cũng
liên tục
thường xuyên
hay
しょっちゅう しょっちゅう luôn luôn, lúc nào cũng, liên tục, thường xuyên, hay
しょっちゅう
Ý nghĩa
luôn luôn lúc nào cũng liên tục
Luyện viết
Character: 1/6
Nét: 1/0