Từ vựng
しょくみんち
しょくみんち
vocabulary vocab word
thuộc địa
khu định cư (của người Nhật ở Brazil)
しょくみんち しょくみんち しょくみんち thuộc địa, khu định cư (của người Nhật ở Brazil)
Ý nghĩa
thuộc địa và khu định cư (của người Nhật ở Brazil)
Luyện viết
Character: 1/6
Nét: 1/0