Từ vựng
しょうりょうばったもどき
しょうりょうばったもどき
vocabulary vocab word
Châu chấu hai màu (loài châu chấu giống châu chấu đầu dài phương Đông)
しょうりょうばったもどき しょうりょうばったもどき しょうりょうばったもどき Châu chấu hai màu (loài châu chấu giống châu chấu đầu dài phương Đông)
Ý nghĩa
Châu chấu hai màu (loài châu chấu giống châu chấu đầu dài phương Đông)
Luyện viết
Character: 1/12
Nét: 1/0