Từ vựng
しょうよく
しょうよく
vocabulary vocab word
hơi tham lam
một chút lòng tham
しょうよく しょうよく しょうよく hơi tham lam, một chút lòng tham
Ý nghĩa
hơi tham lam và một chút lòng tham
Luyện viết
Character: 1/5
Nét: 1/0
しょうよく
vocabulary vocab word
hơi tham lam
một chút lòng tham