Từ vựng
しゃべる
しゃべる
vocabulary vocab word
nói chuyện
tán gẫu
buôn chuyện
しゃべる しゃべる しゃべる nói chuyện, tán gẫu, buôn chuyện
Ý nghĩa
nói chuyện tán gẫu và buôn chuyện
Luyện viết
Character: 1/4
Nét: 1/0
しゃべる
vocabulary vocab word
nói chuyện
tán gẫu
buôn chuyện