Từ vựng
しゃば
しゃば
vocabulary vocab word
thế gian này
kiếp sống này
thế giới tự do (bên ngoài nhà tù
quân đội
khu phố đèn đỏ
v.v.)
thế giới trần tục
thế giới hiện tại
しゃば しゃば しゃば thế gian này, kiếp sống này, thế giới tự do (bên ngoài nhà tù, quân đội, khu phố đèn đỏ, v.v.), thế giới trần tục, thế giới hiện tại
Ý nghĩa
thế gian này kiếp sống này thế giới tự do (bên ngoài nhà tù
Luyện viết
Character: 1/3
Nét: 1/0