Từ vựng
しゃくりあげる
しゃくりあげる
vocabulary vocab word
nức nở thổn thức
khóc nấc lên
しゃくりあげる しゃくりあげる しゃくりあげる nức nở thổn thức, khóc nấc lên
Ý nghĩa
nức nở thổn thức và khóc nấc lên
Luyện viết
Character: 1/7
Nét: 1/0
しゃくりあげる
vocabulary vocab word
nức nở thổn thức
khóc nấc lên