Từ vựng
しもつけ
vocabulary vocab word
từ chức (khỏi chức vụ công)
mất quyền lực (của một đảng)
chuyển sang phe đối lập
しもつけ しもつけ từ chức (khỏi chức vụ công), mất quyền lực (của một đảng), chuyển sang phe đối lập
しもつけ
Ý nghĩa
từ chức (khỏi chức vụ công) mất quyền lực (của một đảng) và chuyển sang phe đối lập
Luyện viết
Character: 1/4
Nét: 1/0