Từ vựng
しののめさかたざめ
しののめさかたざめ
vocabulary vocab word
cá đàn guitar mõm cung
cá đuối bùn
cá mập đuối
しののめさかたざめ しののめさかたざめ しののめさかたざめ cá đàn guitar mõm cung, cá đuối bùn, cá mập đuối
Ý nghĩa
cá đàn guitar mõm cung cá đuối bùn và cá mập đuối
Luyện viết
Character: 1/9
Nét: 1/0