Từ vựng
しつぼく
しつぼく
vocabulary vocab word
giản dị (và chân thành)
chân chất
mộc mạc
しつぼく しつぼく しつぼく giản dị (và chân thành), chân chất, mộc mạc
Ý nghĩa
giản dị (và chân thành) chân chất và mộc mạc
Luyện viết
Character: 1/4
Nét: 1/0