Từ vựng
しきりに
しきりに
vocabulary vocab word
thường xuyên
liên tục
nhiều lần
không ngừng
liên miên
hào hứng
nhiệt tình
mạnh mẽ
chăm chú
mạnh
vô cùng
cực kỳ
nghiêm trọng
しきりに しきりに しきりに thường xuyên, liên tục, nhiều lần, không ngừng, liên miên, hào hứng, nhiệt tình, mạnh mẽ, chăm chú, mạnh, vô cùng, cực kỳ, nghiêm trọng
Ý nghĩa
thường xuyên liên tục nhiều lần
Luyện viết
Character: 1/4
Nét: 1/0