Từ vựng
しかいのしし
しかいのしし
vocabulary vocab word
lợn hươu (Babyrousa babyrussa)
しかいのしし しかいのしし しかいのしし lợn hươu (Babyrousa babyrussa)
Ý nghĩa
lợn hươu (Babyrousa babyrussa)
Luyện viết
Character: 1/6
Nét: 1/0
しかいのしし
vocabulary vocab word
lợn hươu (Babyrousa babyrussa)