Từ vựng
さん
vocabulary vocab word
Ông
Bà
Cô
Chị
anh/chị
từ kính ngữ
さん さん Ông, Bà, Cô, Chị, anh/chị, từ kính ngữ
さん
Ý nghĩa
Ông Bà Cô
Luyện viết
Character: 1/2
Nét: 1/0
vocabulary vocab word
Ông
Bà
Cô
Chị
anh/chị
từ kính ngữ