Từ vựng
さんじょくき
さんじょくき
vocabulary vocab word
thời kỳ hậu sản
giai đoạn sau sinh
thời kỳ sản hậu
thời kỳ tĩnh dưỡng sau sinh
さんじょくき さんじょくき さんじょくき thời kỳ hậu sản, giai đoạn sau sinh, thời kỳ sản hậu, thời kỳ tĩnh dưỡng sau sinh
Ý nghĩa
thời kỳ hậu sản giai đoạn sau sinh thời kỳ sản hậu
Luyện viết
Character: 1/6
Nét: 1/0