Từ vựng
さやみどろ
さやみどろ
vocabulary vocab word
tảo sợi xanh Oedogonium (một chi tảo lục dạng sợi)
さやみどろ さやみどろ さやみどろ tảo sợi xanh Oedogonium (một chi tảo lục dạng sợi)
Ý nghĩa
tảo sợi xanh Oedogonium (một chi tảo lục dạng sợi)
Luyện viết
Character: 1/5
Nét: 1/0