Từ vựng
さやいんげん
さやいんげん
vocabulary vocab word
đậu cô ve
đậu que
đậu tây
さやいんげん さやいんげん さやいんげん đậu cô ve, đậu que, đậu tây
Ý nghĩa
đậu cô ve đậu que và đậu tây
Luyện viết
Character: 1/6
Nét: 1/0
さやいんげん
vocabulary vocab word
đậu cô ve
đậu que
đậu tây